CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN - ĐIỆN TỬ HẢI HUY
HAIHUY ELECTRONIC ELECTRIC CORPORATION
Welcome to HAIHUY
HC-F0902
Đèn panel light, 9 LED, IP60
Công suất: 9W, Lumen: 855Lm
Điện áp: 110v-220v
Kích thước ngoài: 150x150
Kích thước khoét trần: 130x130
Góc chiếu sáng: 120º
Vỏ: hộp kim nhôm, màu trắng
Độ bền LED: 50.000 giờ
Sản phẩm cùng mục
Strip light 5050SMD
|
Model |
Input |
FPCB |
Led Qty |
Watt/M |
Ra |
Giá (VNĐ) |
|
5050-30D |
12V/24V |
10mm |
30 |
7.2 |
90 |
93.000 |
|
5050-30D |
12V/24V |
10mm |
30 |
7.2 |
80 |
71.000 |
|
5050-60D |
12V/24V |
10mm |
60 |
14.4 |
90 |
147.000 |
|
5050-60D |
12V/24V |
10mm |
60 |
14.4 |
80 |
104.000 |
|
5050-120D |
12V/24V |
15mm |
120 |
28.8 |
90 |
293.000 |
|
5050-120D |
12V/24V |
15mm |
120 |
28.8 |
80 |
210.000 |
LM/M: 18-20
CCT: 2700K/3000k/3500k/4000k
Max solder joint temperature: 70°C
Warranty: 2 - 3 year
|
Model |
Input |
FPCB |
Led Qty |
Watt/M |
LM/M |
Giá (VNĐ) |
|
5050-30D |
12V/24V |
10mm |
30 |
7.2 |
Highlight |
93.000 |
|
5050-30D |
12V/24V |
10mm |
30 |
7.2 |
Medium |
67.000 |
|
5050-60D |
12V/24V |
10mm |
60 |
14.4 |
Highlight |
152.000 |
|
5050-60D |
12V/24V |
10mm |
60 |
14.4 |
Medium |
103.000 |
|
5050-60D |
12V/24V |
6mm |
60 |
14.4 |
Highlight |
117.000 |
|
5050-120D |
12V/24V |
15mm |
120 |
28.8 |
Highlight |
303.000 |
|
5050-120D |
12V/24V |
15mm |
120 |
28.9 |
Medium |
205.000 |
Ra: /
CCT: RGB
Max solder joint temperature: 70°C
Warranty: 2 - 3 year
BD-HL30
Điện áp : 100-240VAC
Công suất :30W
Lumens Flux: 100 - 110Lm/W
Số lượng LED: 01Pc
Màu Case: xám, Đen
Độ bền LED: 70.000 Giờ
Bảng hiệu LED PH 7.62-1R1G
PH 7.62 (1R1G)
Màn hình LED dụng trong nhà P.7.62
- Kích thước module (mm): 488 x 122
- Độ phân giải module (chấm): 16 x 16
- Mật độ điểm ảnh: 10.000 dots/m2
- Độ sáng, độ chói: ≥2.800cd/m2
- Góc nhìn ngang: H: 1100
- Góc nhìn dọc : V:550
- Độ ẩm hoạt động: 10~99%
- Độ ẩm lưu kho: 10~99%
- Độ phục hồi: ≥ 400Hz
- Khoảng cách tầm nhìn: ≥ 10m
- Tuổi thọ của Led: 100.000 giờ
- Tiêu thụ điện năng tối đa: 800W/ m2
- Điện áp hoạt động: 220/110 VAC, 50/60Hz
- Phương pháp chạy: ¼ scan constant current
- Nhiệt độ: Lưu kho: -200C -650C; Hoạt động: -200C -500C
Phần mềm: Led studio. Tín hiệu video: RF, S-Video, RGB, RGBHV, YUV, YC, Kết cấu, . .
Phương pháp điều khiển: Bộ điều khiển chính + Card kiểm soát hoạt động ngoại tuyến đồng bộ + Card hiển thị
DVI. Hệ thống điều khiển thông qua: Board PCTV + Board DVI Board điều khiển D64 đường truyền cáp mạng.
LG175 Linear version
|
Description |
LG175-C |
|
Input Volatge |
220-240V |
|
Luminous efficacy |
70LM/W±10% |
|
Color Rendering |
70 -80 (Ra) |
|
Beam Angle |
110° |
|
Color TEMP. |
3000K/4000K/6500K |
|
IP |
65 |
|
Line length |
3*0.75MM2 PVC 30CM |
|
Body Material |
ALU |
|
Housing Color |
Black |
|
Working temp |
—40~45° |
|
lifetime |
>20000 hrs |
|
Warranty |
1years - 2year |
|
Driver |
Linear |
|
LED CHIP Type |
2835 |
|
Individual Packing |
CB |
|
LG175-10W-L Power: 10W±10% Lumen: 700±10% DIMENSION: 81*63*21mm QTY/CTN: 40 N.W.: 12 G.W.: 10 VOL/CTN: 0.025 PF: >0.5 |
LG175-20W-L Power: 20W±10% Lumen: 1400±10% DIMENSION: 118*90*21mm QTY/CTN: 40 N.W.: 12 G.W.: 10 VOL/CTN: 0.025 PF: >0.5 |
|
LG175-30W-L Power: 30W±10% Lumen: 2100±10% DIMENSION: 141*110*22mm QTY/CTN: 40 N.W.: 15 G.W.: 13 VOL/CTN: 0.033 PF: >0.9 |
LG175-50W-L Power: 50W±10% Lumen: 3500±10% DIMENSION: 183*144*23mm QTY/CTN: 20 N.W.: 18 G.W.: 16 VOL/CTN: 0.028 PF: >0.9 |
|
LG175-70W-L Power: 70W±10% Lumen: 4900±10% DIMENSION: 226*175*29mm QTY/CTN: 10 N.W.: 10 G.W.: 8 VOL/CTN: 0.025 PF: >0.9 |
LG175-100W-L Power: 100W±10% Lumen: 7000±10% DIMENSION: 264*203*30mm N.W.: 11 G.W.: 9 VOL/CTN: 0.018 PF: >0.9 |
|
LG175-150W-L Power: 150W±10% Lumen: 7500±10% DIMENSION: 315*220*38mm N.W.: 11 G.W.: 9 VOL/CTN: 0.030 PF: >0.9 |
LG175-200W-L Power: 200W±10% Lumen: 7500±10% DIMENSION: 355*255*40mm N.W.: 12 G.W.: 10 VOL/CTN: 0.046 PF: >0.9 |
|
LG175-300W-L Power: 300W±10% Lumen: 7500±10% DIMENSION: 420*300*42mm N.W.: 15 G.W.: 13 VOL/CTN: 0.058 PF: >0.9 |
|







